coronary-artery disease

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh Động Mạch Vành: Một bệnh tim mạch phổ biến, trong đó các động mạch vành (mạch máu cung cấp oxy chất dinh dưỡng cho tim) bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, thường do sự tích tụ của các mảng vữa (cholesterol, chất béo các chất khác) trên thành mạch. Điều này làm giảm lưu lượng máu đến tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Smoking and a high-fat diet are major risk factors for coronary-artery disease. (Hút thuốc chế độ ăn nhiều chất béo những yếu tố nguy chính của bệnh động mạch vành.)
    • The doctor diagnosed him with coronary-artery disease after he experienced chest pain. (Bác sĩ chẩn đoán ông ấy mắc bệnh động mạch vành sau khi ông trải qua cơn đau ngực.)
    • Managing coronary-artery disease often involves medication, lifestyle changes, and sometimes surgery. (Việc kiểm soát bệnh động mạch vành thường bao gồm dùng thuốc, thay đổi lối sống đôi khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have coronary-artery disease": mắc bệnh động mạch vành.

    • Many people are unaware they have coronary-artery disease until they have a heart attack. (Nhiều người không biết mình mắc bệnh động mạch vành cho đến khi họ bị đau tim.)
  • "the progression of coronary-artery disease": sự tiến triển của bệnh động mạch vành.

    • Regular exercise can slow the progression of coronary-artery disease. (Tập thể dục thường xuyên có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh động mạch vành.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronary heart disease (CHD) (n): Bệnh tim mạch vành. Đây thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng thay thế cho "coronary-artery disease", chỉ chung các bệnh tim gây ra bởi sự suy giảm lưu lượng máu động mạch vành.
  • Atherosclerosis (n): vữa động mạch. Đây nguyên nhân chính dẫn đến coronary-artery disease, chỉ quá trình hình thành các mảng vữa bên trong lòng động mạch.
  • Ischemic heart disease (n): Bệnh tim thiếu máu cục bộ. Một thuật ngữ khác mô tả hậu quả của coronary-artery disease, khi tim không nhận đủ máu.
Từ đồng nghĩa
  • CAD: Viết tắt thông dụng của "coronary-artery disease".
  • Arteriosclerotic heart disease: Bệnh tim cứng động mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ bệnh này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ y khoa này)

Noun
  1. Bệnh Động Mạch Vành (hay cứng động mạch vành)

Từ đồng nghĩa